tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe C

Cập nhật ngày: 28.10.2026 21:17:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungGruppe A, Gruppe B, Gruppe C
Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Oppel, Albert Dr.1802AUT*½00,5610,250
2Ebner, Manfred Mag.1724AUT½*00,5710,250
3Lentner, Wolfram Mag.1741AUT*½½1421,250
4Gstoettner, Alois1740AUT*½½1520,750
5Mayrhuber, Franz1756AUT½*00,5830,50
6Steegborn, Clemens1747GER½½*13110
7Eric, Dane1731AUT1½*1,52011
8Geabou-Silveira, Erik-Raphael1652AUT11*21012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)