tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe B

Cập nhật ngày: 20.10.2026 15:24:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungGruppe A, Gruppe B, Gruppe C
Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Wrobel, Kacper1953POL*½00,5730,50
2Samarati, Markus1786AUT½*½1400,50
3Schuh, Fabian1790AUT*1122012
4Schricker, Philipp1838AUT*0½0,5510,250
5Preusser, Luis1708AUT1*01300,51
6Taluk, Emre1797AUT0½*0,5610,250
7Pototschnig, Martin1766AUT½0*0,5830,50
8Bienko, Jagoda1820AUT11*2101,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)