tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe Z

Cập nhật ngày: 28.10.2026 21:20:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungGruppe A, Gruppe B, Gruppe C
Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Pfeifer Leopold1583AUT 10w1 11b0 14b16011
2Koffler Aron1572AUT 11w0 10b0 3w016000
3Friedman Ozzy Isaac1541AUT 12w0 16b- 2b017000
4Dreghici Catalin-Alexandru1510AUT 13w1 9w1 11b23012
5Haslbeck Anne1503AUT 14w0 18b½ 13w0,51300,250
6Zikic Goran1479AUT 15w1 12b1 17w2201,52
7Schrenk Willibald1478AUT 16w1 17b0 10w17011
8Lilis Georgios1200GRE 17w0 -1 16b18011
9Aslan Konstantin Ömer0AUT 18w1 4b0 12w1900,51
10Baumgartner Herwig0AUT 1b0 2w1 7b110001
11Cerny Pavol0AUT 2b1 1w1 4w24012
12Dilawar Iqbal0AUT 3b1 6w0 9b111001
13Gorbyk Margaryta0AUT 4b0 14b0 5b018000
14Gretov Lev0AUT 5b1 13w1 1w2500,52
15Gretov Yakiv0AUT 6b0 -½ 18w0,51400,250
16Höggerl Lorenz0AUT 7b0 3w+ 8w112001
17Nowak Guenter0AUT 8b1 7w1 6b21022
18Riedel Adrian0AUT 9b0 5w½ 15b0,51500,250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)