tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe Z

Cập nhật ngày: 28.10.2026 21:20:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungGruppe A, Gruppe B, Gruppe C
Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
117Nowak, GuenterAUT02022
26Zikic, GoranAUT1479Sz Favoriten201,52
34Dreghici, Catalin-AlexandruAUT1510Tu Wien2012
411Cerny, PavolAUT02012
514Gretov, LevAUT0200,52
61Pfeifer, LeopoldAUT15831011
77Schrenk, WillibaldAUT14781011
88Lilis, GeorgiosGRE12001011
99Aslan, Konstantin ÖmerAUT0100,51
1010Baumgartner, HerwigAUT0I. Simmeringer Sk1001
1112Dilawar, IqbalAUT01001
1216Höggerl, LorenzAUT01001
135Haslbeck, AnneAUT1503Pamhagen Frauenschach0,500,250
1415Gretov, YakivAUT00,500,250
1518Riedel, AdrianAUT00,500,250
162Koffler, AronAUT1572Kjsv Wien0000
173Friedman, Ozzy IsaacAUT1541Sk Bad Sauerbrunn0000
1813Gorbyk, MargarytaAUT00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)