Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Tbilisi B-6 Ch 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:24:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
13Gavasheli, MaximeGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე200012
25Janashia, DemetreGEO0თბილისი / ნ. ხომერიკი200012
323Zghudadze, IoaneGEO0ხაშური / ი. კავკასიძე200002
41Bokuchava, NikolozGEO0თბილისი / მ. ბოკუჩავა; გ. თორია200012
54Jabanishvili, LazareGEO0თბილისი / ი. კავკასიძე200012
66Khorbaladze, KonstantineGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე200012
710Morchiladze, ShotikoGEO0თბილისი / ა. ვახანია100011
813Osadze, MaximeGEO0თბილისი / მ. მიქაძე100011
918Sakvarelidze, DanielGEO0თბილისი / დ. ზარქუა100011
1019Shalamberidze, TimoteGEO0თბილისი / დ. ზარქუა100011
1120Shengelia, GabrielGEO0თბილისი / გ. მაჭარაშვილი100011
1222Vanishvili, DemetreGEO0თბილისი / ნ. ძაგნიძე100011
1314Pavliashvili, AndriaGEO0თბილისი / თ. ლაგაზაური100001
1416Rostovtsev-Popieli, GiorgiGEO0თბილისი / ი. კვირიაშვილი100001
1521Shermazanashvili, NikaGEO0თბილისი / ი. კვირიაშვილი100011
162Chepichashvili, AndriaGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე100011
177Kopadze, DanteGEO0თბილისი / მ. მაჩიტიძე100011
188Makalatia, AndriaGEO0თბილისი / მ. მიქაძე100011
1912Musalbishvili, VacheGEO0თბილისი / ი. კვირიაშვილი000010
2015Popkhadze, ShioGEO0თბილისი / მ. მიქაძე000010
2117Sajaia, SabaGEO0თბილისი / მ. ნიქაბაძე000010
2211Mosiashvili, GiorgiGEO0თბილისი / ი. კავკასიძე000010
239Mghebrishvili, TomaGEO0თბილისი / მ. ცინარიძე000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)