Leave 'em Laughing 2026

Cập nhật ngày: 27.10.2026 23:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Furness Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1Hạng HS1  HS2 
1Hymer Barry J2073ENG 12w700
2Cooper Neill2022ENG 13b1110
3Boswell Gary1893ENG 14w800
4Gawne Martin P1838ENG 15b900
5Bailey Steven1716ENG 16w1000
6Caulfield Peter E1678ENG 17b1210
7Libicki Tomasz1588ENG 18w1100
8Dacre Ian1551ENG 19b1200
9Holden John1526ENG 20w01300
10Foxcroft Neil1457ENG 21b1310
11Blood Anika1431ENG 22w1410
12Libicki Aleksander1381ENG 1b1400
13Mcphie Tamlin1324ENG 2w01500
14Hanks Peter1315ENG 3b1600
15Braithwaite Richard J1310ENG 4w1700
16Palmer Richard1290ENG 5b1800
17Yeadon Olliver1246ENG 6w01900
18Gibbin Paul1200ENG 7b2000
19Sewell Anthony1195ENG 8w2100
20Maiden David1175ENG 9b1510
21Beecham Howard1148ENG 10w02200
22Maiden Ellis1111ENG 11b02300
23Hodson Simon1400ENG -½60,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)