Otevřený přebor ŠO Praga 2026, skupina 2.A | Ban Tổ chức | ŠO Praga |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Miroslav Krieger |
| Tổng trọng tài | Pavel Háse |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90m+30s |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| FIDE-Event-ID | 502704 |
| Ngày | 2026/10/06 đến 2026/12/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1256 / 66 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.10.2026 21:23:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 150
| Giải/ Nội dung | 1.A, 2.A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 9 | | Hubal, Luboš | 23749946 | CZE | 1453 | TJ Bohemians Praha |
| 8 | | Štross, František | 345636 | CZE | 1360 | DDM Praha 6 |
| 4 | | Kulhavý, Boleslav | | CZE | 1322 | ŠO Praga Praha |
| 2 | | Bíkl, Radek | 23707410 | CZE | 1305 | SK Lokomotiva Radlice |
| 10 | | Mrázek, Václav | 23707925 | CZE | 1295 | Šachový oddíl TJ DUKLA Praha |
| 3 | | Krejčoves, Jiří | 571001050 | CZE | 1288 | DDM Praha 6 |
| 1 | | Soukupová, Petra | | CZE | 1216 | ŠO Praga Praha |
| 5 | | Přikryl, Tomáš | | CZE | 1162 | ŠO Praga Praha |
| 6 | | Potůček, Josef | 23733918 | CZE | 1133 | DDM Praha 6 |
| 7 | | Vávrová, Jiřina | 391808 | CZE | 1024 | Šachový klub Praha 4 |
|
|
|
|