Otevřený přebor ŠO Praga 2026, skupina 2.A Cập nhật ngày: 23.10.2026 21:23:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 150
| Giải/ Nội dung | 1.A, 2.A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3(4 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 |
| 1 | | Hubal, Luboš | 1453 | CZE | * | | 1 | | 1 | | | | | | 2 | 3 |
| 2 | | Štross, František | 1360 | CZE | | * | | | 1 | | 1 | | | | 2 | 2 |
| 3 | | Bíkl, Radek | 1305 | CZE | 0 | | * | | | 1 | | | | 1 | 2 | 1 |
| 4 | | Přikryl, Tomáš | 1162 | CZE | | | | * | | | | 1 | 1 | | 2 | 0 |
| 5 | | Krejčoves, Jiří | 1288 | CZE | 0 | 0 | | | * | 1 | | | | | 1 | 1 |
| 6 | | Soukupová, Petra | 1216 | CZE | | | 0 | | 0 | * | | | | 1 | 1 | 0 |
| | Kulhavý, Boleslav | 1322 | CZE | | 0 | | | | | * | | 1 | | 1 | 0 |
| 8 | | Potůček, Josef | 1133 | CZE | | | | 0 | | | | * | | | 0 | 0 |
| | Vávrová, Jiřina | 1024 | CZE | | | | 0 | | | 0 | | * | | 0 | 0 |
| | Mrázek, Václav | 1295 | CZE | | | 0 | | | 0 | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|