Otevřený přebor ŠO Praga 2026, skupina 1.A | Ban Tổ chức | ŠO Praga |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Miroslav Krieger |
| Tổng trọng tài | Pavel Háse |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90m+30s |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 502704 |
| Ngày | 2026/10/06 đến 2026/12/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1697 / 70 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.10.2026 15:27:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 150
| Giải/ Nội dung | 1.A, 2.A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 7 | | Šrámek, Jiří | 353760 | CZE | 1890 | ŠO Praga Praha |
| 4 | | Škába, Ladislav | 23726172 | CZE | 1760 | ŠO Praga Praha |
| 9 | | Papírník, Milan | 354066 | CZE | 1725 | ŠO Praga Praha |
| 3 | | Chaloupka, Josef | 353477 | CZE | 1720 | ŠO Praga Praha |
| 6 | | Akerman, Jan | 23734710 | CZE | 1701 | ŠO Praga Praha |
| 10 | | Istel, Oldřich | 326496 | CZE | 1680 | PSK Union Praha |
| 5 | | Máca, Kamil | 354759 | CZE | 1669 | ŠO Praga Praha |
| 1 | | Werner, Roman | 344265 | CZE | 1633 | ŠK Dopravní podnik Praha |
| 8 | | Staněk, Václav | 348260 | CZE | 1628 | Šachový oddíl TJ DUKLA Praha |
| 2 | | Benda, Jiří | 571000690 | CZE | 1564 | ŠO Praga Praha |
|
|
|
|