Otevřený přebor ŠO Praga 2026, skupina 1.A Cập nhật ngày: 23.10.2026 21:21:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 150
| Giải/ Nội dung | 1.A, 2.A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 7 | | Šrámek, Jiří | 353760 | CZE | 1890 | ŠO Praga Praha |
| 4 | | Škába, Ladislav | 23726172 | CZE | 1760 | ŠO Praga Praha |
| 9 | | Papírník, Milan | 354066 | CZE | 1725 | ŠO Praga Praha |
| 3 | | Chaloupka, Josef | 353477 | CZE | 1720 | ŠO Praga Praha |
| 6 | | Akerman, Jan | 23734710 | CZE | 1701 | ŠO Praga Praha |
| 10 | | Istel, Oldřich | 326496 | CZE | 1680 | PSK Union Praha |
| 5 | | Máca, Kamil | 354759 | CZE | 1669 | ŠO Praga Praha |
| 1 | | Werner, Roman | 344265 | CZE | 1633 | ŠK Dopravní podnik Praha |
| 8 | | Staněk, Václav | 348260 | CZE | 1628 | Šachový oddíl TJ DUKLA Praha |
| 2 | | Benda, Jiří | 571000690 | CZE | 1564 | ŠO Praga Praha |
|
|
|
|