Otevřený přebor ŠO Praga 2026, skupina 1.A Cập nhật ngày: 28.10.2026 15:27:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 150
| Giải/ Nội dung | 1.A, 2.A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4(2 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 |
| 1 | | Papírník, Milan | 1725 | CZE | * | | | 1 | | | | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 2 | | Akerman, Jan | 1701 | CZE | | * | 1 | | 1 | 0 | | | ½ | | 2,5 | 4,75 |
| 3 | | Šrámek, Jiří | 1890 | CZE | | 0 | * | | | ½ | | | 1 | 1 | 2,5 | 1,75 |
| 4 | | Benda, Jiří | 1564 | CZE | 0 | | | * | | 1 | | 1 | | | 2 | 2,5 |
| 5 | | Staněk, Václav | 1628 | CZE | | 0 | | | * | | | ½ | 1 | ½ | 2 | 1,25 |
| 6 | | Istel, Oldřich | 1680 | CZE | | 1 | ½ | 0 | | * | 0 | | | | 1,5 | 3,75 |
| 7 | | Werner, Roman | 1633 | CZE | | | | | | 1 | * | ½ | | | 1,5 | 2 |
| 8 | | Chaloupka, Josef | 1720 | CZE | 0 | | | 0 | ½ | | ½ | * | | | 1 | 1,75 |
| 9 | | Máca, Kamil | 1669 | CZE | 0 | ½ | 0 | | 0 | | | | * | | 0,5 | 1,25 |
| 10 | | Škába, Ladislav | 1760 | CZE | 0 | | 0 | | ½ | | | | | * | 0,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|