1. ELO-Blitzturnier Magdeburger Open

Cập nhật ngày: 28.10.2026 20:32:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323883

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/28

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14FMSpitzl, Vinzent22375 1 - 05 FMHaubold, Sebastian20718
23Genkin, Michael22925 1 - 04 FMWagner, Benjamin23731
312Abhyudaya, Rajpurohit20144 0 - 14½ IMBrahami, Lamine21205
42FMHartge, Gedeon22964 0 - 14 Bezhenar, Georgy20669
56Polzin, Gustav21064 ½ - ½4 Shevchenko, Igor196314
622Sviridov, Vitaliy17613½ 0 - 14 Lippert, Daniel20867
728Jensch, Lyonel16943 1 - 03½ Ajibola Bayo Chibuzor, 034
830Öngün, Magnus16753 0 - 13 WIMZiegenfuß, Antonia206210
927Ziem, Ole16983 0 - 13 Nönnig, Jakob202211
1029Schulze, Jonas16853 1 - 03 Lyashkevych, Igor197013
1126Güldenpfennig, Gavin17142½ 0 - 13 Schäfer, Benjamin184917
1215Ziems, Michael19332 1 - 02½ Wehr, Alexander184319
1316Bodling, Florian18672 0 - 12 Rucks, Sebastian180821
1420Lewicki, Dawid18142 1 - 02 Ghulami, Ahmad Naweed174024
1532Röther, Tobias15792 0 - 12 Kundler, Ulrich147933
1631Kurzova, Marianna16230 0 - 12 Hennigfeld, Anton174123
1718Müller, Mario18451 0 - 11½ Fritzsche, David173825