Reģistrācija: https://ej.uz/2-spkl-nov
Vēl ir brīvas vietas!♖2026. gada novembra Latvijas jaunatnes šaha attīstības līga II sporta klasēm (6.-8.11.2026)♖| Ban Tổ chức | Baltijas Šaha Akadēmija un Latvijas Šaha federācija |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Kokina Elizabete FIDE ID 11616849 |
| Tổng trọng tài | FA Kokina Elizabete FIDE ID 11616849 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minūtes + 30 sekundes par gājienu katram spēlētājam |
| Địa điểm | Aspazijas Bulvāris 32, Rīga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/06 đến 2026/11/08 |
| Rating trung bình / Average age | 1439 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:16:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Baltic Chess Academy
| Giải/ Nội dung | Iesācēji, II, IV, III |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | 6-11-2026 2. sporta klases nolikums.pdf, 2. sporta klases novembris Info.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | II | Valainis, Alberts | 11654910 | LAT | 1616 |
| 2 | II | Grigors, Germans | 11645369 | LAT | 1573 |
| 3 | II | Sersnovs, Marks | 11643722 | LAT | 1491 |
| 4 | II | Cehovals, Grigorijs | 11636343 | LAT | 1457 |
| 5 | II | Haritonovs, Daniels | 11656719 | LAT | 1441 |
| 6 | II | Martinovs, Luka | 11633778 | LAT | 1414 |
| 7 | II | Firksere, Amelija | 11648872 | LAT | 0 |
| 8 | II | Galaganovs, Vladislavs | 11652594 | LAT | 0 |
| 9 | II | Ivanova, Elizabete | 11643811 | LAT | 0 |
| 10 | II | Jentkute, Maija | 11639962 | LAT | 0 |
| 11 | II | Krasko, Artjoms | 11657243 | LAT | 0 |
| 12 | II | Stepanova, Kira | 11658100 | LAT | 0 |
| 13 | II | Supe, Emilija | 11645423 | LAT | 0 |
| 14 | II | Vinogradovs, Nikolajs | 11642688 | LAT | 0 |
| 15 | II | Zavalnijs, Grigorijs | 11653949 | LAT | 0 |
|
|
|
|