Beyond 64 Chess Tour- Classic 1st Edition Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: archissine
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | CM | Idrissi, Chafik | 9000259 | MAR | 2137 | |
| 2 | | | El Amari, Khaled | 9001298 | MAR | 2073 | |
| 3 | | | Alami, Halim | 9001123 | MAR | 1956 | |
| 4 | | | Alaoui Belghiti, Yassine | 9002472 | MAR | 1899 | |
| 5 | | | El Harrak, Maryam | 9016210 | MAR | 1719 | w |
| 6 | | | Ouahib, Taha | 9026843 | MAR | 1656 | |
| 7 | | | Ahoufi, Adam | | MAR | 0 | |
| 8 | | | Ahoufi, Youssef | | MAR | 0 | |
| 9 | | | Akhrif, Oussama | 9068813 | MAR | 0 | |
| 10 | | | Bakary, Aymane | | MAR | 0 | |
| 11 | | | Benkhalifa, Aiman | 9068783 | MAR | 0 | |
| 12 | | | Boubakri, Abdelkrim | | MAR | 0 | |
| 13 | | | Fares, Lahrach | | MAR | 0 | |
| 14 | | | Ismaili, Mohamed Reda | 9049665 | MAR | 0 | |
| 15 | | | Mouzoune, Mohamed | | MAR | 0 | |
| 16 | | | Rais, Hicham | | MAR | 0 | |
| 17 | | | Elalmi, Ghali | 9007377 | MAR | 1815 | |
|
|
|
|