Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Haifa-Nesher Autumn Cup 2026 B (U1650)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:13:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 11)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Mawasi Ram1632ISR 3w1 5b1 4w1 2b1 8w1515,5
2Zarorah Abdallah1453ISR -1 11b1 6w1 1w0 5b1416,5
3Botros Eakob1457ISR 1b0 12w1 10b1 7w½ 4b13,512
4Klein Rafael1495ISR 12b1 9w1 1b0 6b1 3w0313,5
5Galperin Kerem1391ISR 7b1 1w0 12b1 8b1 2w0313,5
6Smilovich Eli1607ISR 13b1 10w1 2b0 4w0 9b1312,5
7Bahous Natali1604ISR 5w0 8b0 11w1 3b½ 12w12,510
8Diab Majejeab1600ISR 10b0 7w1 9b1 5w0 1b0214
9Akushsky Yonatan1507ISR 11w1 4b0 8w0 10b1 6w0211
10Gabrielly Yaly1371ISR 8w1 6b0 3w0 9w0 11b½1,512
11Rybak Eran1346ISR 9b0 2w0 7b0 12w1 10w½1,510
12Mozhikov Vera1250ISR 4w0 3b0 5w0 11b0 7b0013,5
13Fishbein Itamar1454ISR 6w0 -0 -0 -0 -003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)