21ª Edição Torneio Aberto XadrezDF RPD LBX PLAZA NORTE Brasília/DF Sábado dia 31/10/2026 ás 15h.

Ban Tổ chứcPlaza Norte Shopping / Everton Cunha / Professor Agnaldo Braga da Silva.
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcEverton Souza Capelletto da Cunha / Agnaldo Braga da Silva.
Tổng trọng tàiAN LBX Agnaldo Braga da Silva
Thời gian kiểm tra (Rapid)10min + 5s - dez minutos com cinco segundos de bônus para relógio digital ou 15 x 15 KO.
Địa điểmPlaza Norte EQN 110/111 LOTE A - Asa Norte, Brasília - DF, 70753-400.
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1878 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 22:55:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sebastiao

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1NMDo Nascimento Pedro Henrique Alves2313BRA 8b1 20w1 12b½ 4w1 6w1 3b1 2b½602729,5
2Kurita Rubens Massami1966BRA 14b0 21w1 8b1 10w1 7b½ 6b1 1w½502627,5
3Caetano Vinicius Resplandes2059BRA 7w1 15b1 6w0 13b1 14w1 1w0 11b15025,528,5
4Bonfim Hercules Sales1929BRA -½ 22w1 14b1 1b0 12w1 7b1 6w½502526,5
5Almeida Daniel Nascimento1940BRA 13w0 11b1 7w0 19b1 15w1 14b1 9w1502224,5
6De Oliveira Italo Candido2055BRA 21b1 10w1 3b1 12w1 1b0 2w0 4b½4,5028,530
7Sousa Fabricio Carvalho0BRA 3b0 16w1 5b1 9b1 2w½ 4w0 12b14,5027,530
8Da Silva Enzo Gabriel Chagas1800BRA 1w0 18b1 2w0 21b1 17w1 9b0 15w14023,525
9Palo Gary Hufanda Palo1903BRA 19b1 14w0 22b1 7w0 10b1 8w1 5b0402324,5
10Moura Joao Lucas Barbosa1811BRA 23w1 6b0 19w1 2b0 9w0 17b1 14w1402222,5
11Cunha Franklin dos Santos1800BRA 12b0 5w0 21b1 22w1 20b1 13w1 3w0402122,5
12Da Silva Andre Luiz Alves2036BRA 11w1 13b1 1w½ 6b0 4b0 20w1 7w03,5127,530
13Queiroz Joao Pedro Neves1789BRA 5b1 12w0 20b1 3w0 19b½ 11b0 16w13,5022,525
14Graciano Lucas Alves Franca1800BRA 2w1 9b1 4w0 15b1 3b0 5w0 10b0302831
15Dos Santos Alexssandro Honorato1800BRA 16b1 3w0 23b1 14w0 5b0 19w1 8b0302222,5
16De Carvalho Paulo Cesar1800BRA 15w0 7b0 17w0 -1 22b1 18w1 13b0301819,5
17Da Silva Fernando Yuri Franca1824BRA 22b0 19w0 16b1 18w1 8b0 10w0 21w1301718,5
18Lima Paulo Rodrigues1701BRA 20b0 8w0 -1 17b0 23w1 16b0 22w13015,516
19De Sousa Dulce Maria Soares1771BRA 9w0 17b1 10b0 5w0 13w½ 15b0 23w12,5022,523
20Alves Eduardo Azabuja1836BRA 18w1 1b0 13w0 23b1 11w0 12b0 -02022,523
21Da Ponte Felipe Santos1800BRA 6w0 2b0 11w0 8w0 -1 23b1 17b02021,522
22De Sousa Isadora Soares1584BRA 17w1 4b0 9w0 11b0 16w0 -1 18b0202122,5
23Toledo Fabricio Luiz de Oliveira1800BRA 10b0 -1 15w0 20w0 18b0 21w0 19b0101718,5
24Fontenele Edson Guilherme Lopes Santos2131BRA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00016,517,5
25Barbosa Artur Martins2091BRA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00016,517,5
26Alexandre Wagner1984BRA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00016,517,5
27Dos Santos Junior Joao Batista Araujo1938BRA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00016,517,5
28Barbosa Edinardo Meireles1909BRA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00016,517,5
29Da Cunha Everton Souza Capelletto1901BRA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00016,517,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)