21ª Edição Torneio Aberto XadrezDF RPD LBX PLAZA NORTE Brasília/DF Sábado dia 31/10/2026 ás 15h.Cập nhật ngày: 31.10.2026 22:55:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sebastiao
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 15H30MIN
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | NM | Do Nascimento, Pedro Henrique Alves | 2313 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Alves, Eduardo Azabuja | 1836 | 14 |
| 2 | 17 | | Dos Santos, Alexssandro Honorato | 1800 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Caetano, Vinicius Resplandes | 2059 | 4 |
| 3 | 5 | | De Oliveira, Italo Candido | 2055 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Moura, Joao Lucas Barbosa | 1811 | 16 |
| 4 | 23 | | Queiroz, Joao Pedro Neves | 1789 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Da Silva, Andre Luiz Alves | 2036 | 6 |
| 5 | 12 | | Palo, Gary Hufanda Palo | 1903 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Graciano, Lucas Alves Franca | 1800 | 22 |
| 6 | 29 | | Bonfim, Hercules Sales | 1929 | ½ | 1 - 0 | 1 | | De Sousa, Isadora Soares | 1584 | 26 |
| 7 | 8 | | Kurita, Rubens Massami | 1966 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Da Ponte, Felipe Santos | 1800 | 20 |
| 8 | 21 | | Cunha, Franklin dos Santos | 1800 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Almeida, Daniel Nascimento | 1940 | 9 |
| 9 | 15 | | Da Silva, Fernando Yuri Franca | 1824 | 0 | 0 - 1 | 0 | | De Sousa, Dulce Maria Soares | 1771 | 24 |
| 10 | 25 | | Lima, Paulo Rodrigues | 1701 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Da Silva, Enzo Gabriel Chagas | 1800 | 18 |
| 11 | 19 | | Sousa, Fabricio Carvalho | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | De Carvalho, Paulo Cesar | 1800 | 28 |
| 12 | 27 | | Toledo, Fabricio Luiz de Oliveira | 1800 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 13 | 2 | | Fontenele, Edson Guilherme Lopes Santos | 2131 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 3 | | Barbosa, Artur Martins | 2091 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 7 | | Alexandre, Wagner | 1984 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 10 | | Dos Santos Junior, Joao Batista Araujo | 1938 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 11 | | Barbosa, Edinardo Meireles | 1909 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 13 | | Da Cunha, Everton Souza Capelletto | 1901 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|