VI Відкритий Кубок Горішніх Плавнів cеред дітей аматорів

Ban Tổ chứcKovtun Dmytro, Department of Culture, Sports and Tourism.
Liên đoànUkraine ( UKR )
Tổng trọng tàiOnikienko, Vitaliy
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes with 5 second increment from move 1
Địa điểmHorishni Plavni
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1467 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:46:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Horishni Plavni cf

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Zakharnov Yaroslav II1630UKR 13b1 5w1 8b1 2w1 3b0 4w1 9b1629,525,533
2Dovhopol Hlib II1681UKR 15w1 4b1 6w1 1b0 7w1 3w1 8b16292532
3Mitiushyn Lev II1613UKR 22w1 14b1 7w1 9b1 1w1 2b0 6w16272428,5
4Luchkovska Diana III1515UKR 16w1 2w0 21b1 14b1 6w1 1b0 7w15262327,5
5Pohribniak Ivan II1457UKR 10w1 1b0 19w1 6b0 16w½ 17b1 13w14,52320,525
6Kordiuk Oleksii III1524UKR 17w1 19b1 2b0 5w1 4b0 13w1 3b0427,52529,5
7Kondrashov Timofii II1517UKR 23b1 21w1 3b0 8w1 2b0 16w1 4b0425,52426
8Saharovskiy Bogdan III1444UKR 18w1 9b1 1w0 7b0 19w1 14b1 2w0425,52327,5
9Sokur Viktoriia II1597UKR 20b1 8w0 17b1 3w0 10b1 15w1 1w0425,52327,5
10Musikhin Oleksandr Iю0UKR 5b0 20w1 13b0 21w1 9w0 19b1 14w14191720,5
11Pomohaiev Kyrylo III1490UKR 21b0 17w0 23b1 12w1 13b0 18w1 15b141715,517,5
12Protsenko Ivan III0UKR 14w0 22b1 15w0 11b0 20w1 23b1 16b1416,51517
13Ponomarenko Ihor1413UKR 1w0 16b½ 10w1 15b1 11w1 6b0 5b03,525,522,528,5
14Hrab Lukiia Iю1447UKR 12b1 3w0 18b1 4w0 21b1 8w0 10b0325,52327
15Pylypchuk Manuil III1415UKR 2b0 23w1 12b1 13w0 18b1 9b0 11w032421,524,5
16Krasnoplakhtych Mark Iю0UKR 4b0 13w½ 20b1 22w1 5b½ 7b0 12w03232124,5
17Bilyi Andriy Iю0UKR 6b0 11b1 9w0 18w0 22b1 5w0 -13211922,5
18Sechyna Kateryna0UKR 8b0 -1 14w0 17b1 15w0 11b0 21w131916,520,5
19Yuzypovych Leonid0UKR -1 6w0 5b0 23w1 8b0 10w0 22b½2,52119,521,5
20Belotkach Artem0UKR 9w0 10b0 16w0 -1 12b0 22w½ 23b12,51816,518,5
21Lemishevskaya Anna Iю0UKR 11w1 7b0 4w0 10b0 14w0 -1 18b0222,52024
22Antolyk Tymur0UKR 3b0 12w0 -1 16b0 17w0 20b½ 19w½219,517,521,5
23Hladkyi Dayd0UKR 7w0 15b0 11w0 19b0 -1 12w0 20w01191720

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)