I TORNEIG PER EQUIPS DE SANT GREGORI

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:33:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jesús Caballero Maytin

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Montgri A (RtgØ:1933 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Sabadi Juher, Gerard1975ESP947477840
2MCParals Marce, Luis2077ESP22277700
5Rodriguez Navarro, Ivan1967ESP320293810
6Coll Martinez, Salvador1713ESP5530318650
  2. Guixolenc (RtgØ:1914 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Budo Mayol, Albert1749ESP545618250
2Serra Sola, Jordi1958ESP22924670
3Borras Carbonell, Adria2015ESP222195950
4Ballesta Louro, Miriam1725ESP245829640
5Kucherenko, Sergi1934ESP222468860
  3. Sant Gregori B (RtgØ:1845 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Bordas Galobardes, Miquel Angel1809ESP222334150
2Bordas Galobardes, Pere1797ESP222334230
3Notario Flechina, Enric1839ESP222273770
4Mus Pujula, Joel1933ESP5350967050
  4. Culonge de Guixols (RtgØ:1804 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
2Caballero Monteso, Ricard1828ESP320768190
3Perez Marco, Gabriel1858ESP22222990
5Dorj, Batsukh1677ESP947089320
6Sanchez Rodriguez, Albert1853ESP947289090
  5. Montgri B (RtgØ:1657 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
2Ferrer Blanc, Francesc1701ESP222847610
3Milian Rebollo, Marcel1605ESP547989810
4Regencos Puig, Genis1623ESP947695750
5Bullich Cata De La Torra, Ramiro1700ESP5530790270
  6. Sant Gregori A (RtgØ:1563 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Quintana Frigola, Lluis2059ESP5530364330
2Quintana Querol, Eloi1412ESP5530364410
3Foix Breto, Antoni1779ESP22174140
  7. Mat Afogat (RtgØ:1411 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mestres, Iris0CAT0
2Ceesay Kabba, Fatou1678ESP5350312470
3Martin I Palomo, Yolanda1700ESP5530349020
4Serrano Moro, Joel1264ESP5350854100
  8. Montgri C (RtgØ:1375 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Payet Barnes, Xavier1648ESP320475090
2Jaiteh Kejera, Lamin1271ESP5530211260
3Camacho Reyes, Alex1331ESP5530706820
4Pulgar Van Cauwenberge, Luis Junior1248ESP5350554130