Campeonato Pernambucano Feminino 2026 (PE26 FEM) Cập nhật ngày: 31.10.2026 21:42:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez
| Giải/ Nội dung | PE26 ABS, PE26 FEM |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | WNM | Giovanna Bezerra Pimentel | BRA | * | | | | | 1 | 1 | 1 | 1 | + | 5 | 0 | 10 | 5 | 1 | 0 |
| 2 | NM | Anne Elysabeth De A Gomes Silva | BRA | | * | | ½ | 1 | | 1 | | 1 | + | 4,5 | 0 | 10,75 | 4 | 1,5 | 0 |
| 3 | | Amanda Romao Pereira Da Silva | BRA | | | * | 0 | 1 | | | 1 | 1 | + | 4 | 0 | 7,5 | 4 | 1 | 0 |
| 4 | | Maria Beatriz Amorim Rodrigues | BRA | | ½ | 1 | * | 0 | | | 1 | | + | 3,5 | 0 | 9,75 | 3 | 1,5 | 0 |
| 5 | | Yasmim Sales Amorim | BRA | | 0 | 0 | 1 | * | 1 | | 1 | | | 3 | 1 | 6,5 | 3 | 2 | 0 |
| 6 | | Maria Rosa De Queiroz | BRA | 0 | | | | 0 | * | 1 | | 1 | + | 3 | 2 | 4,5 | 3 | 0 | 0 |
| 7 | | Amanda Munis Queiroz | BRA | 0 | 0 | | | | 0 | * | ½ | + | | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | | Valentina Wanderley Lins | BRA | 0 | | 0 | 0 | 0 | | ½ | * | | | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | | Alessandra Santana P De Miranda | BRA | 0 | 0 | 0 | | | 0 | - | | * | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| | Roberta Costa Siqueira | BRA | - | - | - | - | | - | | | | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|