Campeonato Pernambucano Feminino 2026 (PE26 FEM) Cập nhật ngày: 02.11.2026 22:58:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez
| Giải/ Nội dung | PE26 ABS, PE26 FEM |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 6 | WNM | Giovanna Bezerra Pimentel | BRA | 1585 | 1749 | Recife | 8,5 | 0 | 40,75 | 8 | 4,5 | 0 |
| 2 | 4 | NM | Anne Elysabeth De A Gomes Silva | BRA | 1638 | 1910 | Recife | 7,5 | 0 | 32,25 | 7 | 3,5 | 0 |
| 3 | 5 | | Maria Rosa De Queiroz | BRA | 1621 | 1788 | Caruaru | 6 | 0 | 22 | 6 | 2 | 0 |
| 4 | 1 | | Yasmim Sales Amorim | BRA | 1613 | 1716 | Ipojuca | 5,5 | 1 | 21,25 | 5 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | | Maria Beatriz Amorim Rodrigues | BRA | 1779 | 1837 | Recife | 5,5 | 2 | 22,5 | 4 | 2 | 0 |
| 6 | 3 | | Amanda Romao Pereira Da Silva | BRA | 1585 | 1757 | Jaboatão dos Guararapes | 5 | 0 | 16 | 5 | 1 | 0 |
| 7 | 7 | | Amanda Munis Queiroz | BRA | 0 | 1696 | Recife | 3 | 0 | 8,75 | 2 | 0,5 | 0 |
| 8 | 8 | | Alessandra Santana P De Miranda | BRA | 0 | 1723 | Recife | 2,5 | 0 | 5,25 | 2 | 0,5 | 0 |
| 9 | 10 | | Valentina Wanderley Lins | BRA | 1646 | 1667 | Recife | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 9 | | Roberta Costa Siqueira | BRA | 1680 | 1765 | Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|