Campeonato Pernambucano ABS 2026 (PE26) Cập nhật ngày: 31.10.2026 02:53:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: AcademiaPEXadrez
| Giải/ Nội dung | PE26 ABS, PE26 FEM |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 6 | NM | Leonardo Lopes Dos Santos | BRA | 2138 | 2156 | Camaragibe | 3 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2 | 1 | | Thiago Ribeiro Guerra | BRA | 1920 | 0 | Recife | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 3 | 4 | NM | Marcelo Wanderley Bouwman | BRA | 2154 | 2200 | Recife | 2 | 0 | 1,75 | 1 | 0,5 | 0 |
| 4 | 8 | NM | Danilo Jose Ferreira Falcao | BRA | 1971 | 2005 | Olinda | 1,5 | 1 | 1,75 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | 5 | | Juscelino Grigorio Lopes | BRA | 1780 | 1808 | Garanhuns | 1,5 | 1 | 0,75 | 1 | 0,5 | 0 |
| 6 | 2 | NM | Flavio H. Rocha Galindo | BRA | 2007 | 2056 | Recife | 1,5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 9 | NM | Aldus Daniel F De Souza Monteiro | BRA | 1952 | 2018 | Recife | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 3 | | Davi De Azevedo Batista | BRA | 1913 | 2014 | Camaragibe | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | 7 | | Rafael Pereira Pinheiro | BRA | 1914 | 1854 | Recife | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 0,5 | 0 |
| 10 | 10 | NM | Eudes Pinto Marques | BRA | 1969 | 2034 | | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|