Uxbridge LJCC Qualifier Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:13:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| Giải/ Nội dung | U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | LĐ | RtQG | Phái | Loại |
| 1 | | Raja, Aegan | 388649 | ENG | 905 | | U08 |
| 2 | | Parekh, Aran | 387549 | ENG | 808 | | U08 |
| 3 | | Sreejith, Manev | 388730 | ENG | 662 | | U08 |
| 4 | | Dinesh, Vikhulan | 380495 | ENG | 635 | | U08 |
| 5 | | Bonavita, Giacomo | 366734 | ENG | 550 | | U08 |
| 6 | | Lai, Aiden | 391321 | ENG | 538 | | U08 |
| 7 | | Dalton, Noah | 372995 | ENG | 437 | | U08 |
| 8 | | Oldfield Fetiveau, Alby | 389307 | ENG | 351 | | U08 |
| 9 | | Mahajan, Evaan Sanwal | 390203 | ENG | 304 | | U08 |
| 10 | | Elischberger-Ong, Martin | 382711 | ENG | 287 | | U08 |
| 11 | | Hari Krishnan, Vihaanika | 391450 | ENG | 0 | w | U08 |
| 12 | | Lefortier, Mathieu | 391342 | ENG | 0 | | U08 |
| 13 | | Manojkumar, Kiyan | 0 | ENG | 0 | | U08 |
|
|
|
|