Uxbridge LJCC Qualifier

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:13:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Giải/ Nội dungU12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2 
1Dinesh VikhulanENG 9b1 12w1 8w1 2b1 3b0 5w1519,50
2Sreejith ManevENG 4w1 5b½ 6w1 1w0 7b1 3w14,523,50
3Bonavita GiacomoENG 7w1 6b½ 5w1 8b1 1w1 2b04,522,50
4Mahajan Evaan SanwalENG 2b0 11w1 7b0 10b1 8w1 9w1416,50
5Lai AidenENG 11b1 2w½ 3b0 6w1 9b1 1b03,521,50
6Raja AeganENG 13w+ 3w½ 2b0 5b0 11w1 10w13,5190
7Hari Krishnan VihaanikaENG 3b0 -1 4w1 9b0 2w0 12b13200
8Oldfield Fetiveau AlbyENG 10w1 13b+ 1b0 3w0 4b0 11b1319,50
9Elischberger-Ong MartinENG 1w0 10b1 12b1 7w1 5w0 4b0318,50
10Parekh AranENG 8b0 9w0 11b1 4w0 12w1 6b0215,50
11Lefortier MathieuENG 5w0 4b0 10w0 12b1 6b0 8w01170
12Manojkumar KiyanENG -1 1b0 9w0 11w0 10b0 7w01150
13Dalton NoahENG 6b- 8w- -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)