Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Uxbridge LJCC Qualifier

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:13:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtQGĐiểm HS1  HS2 
14Dinesh, VikhulanU08ENG635200
28Oldfield Fetiveau, AlbyU08ENG351200
31Raja, AeganU08ENG9051,500
43Sreejith, ManevU08ENG6621,500
55Bonavita, GiacomoU08ENG5501,500
66Lai, AidenU08ENG5381,500
713Manojkumar, KiyanU08ENG0100
811Hari Krishnan, VihaanikaU08wENG0100
910Elischberger-Ong, MartinU08ENG287100
109Mahajan, Evaan SanwalU08ENG304100
112Parekh, AranU08ENG808000
1212Lefortier, MathieuU08ENG0000
137Dalton, NoahU08ENG437000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)