Uxbridge LJCC Qualifier

Ban Tổ chứcUxbridge Junior Chess club
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcDaniel Knight
Tổng trọng tàiDavid Okike
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 5
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age784 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:46:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Giải/ Nội dungU12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDLĐRtQGPháiLoại
1Nurzhanov, Dias376324KAZ1276U10
2Bhatt, Rishaan350533ENG1230U10
3Reddy, Michael377444ENG1208U08
4Ho, Minh381218ENG1088U08
5Huang, Jayden375993ENG994U08
6Herlin, William382703ENG959U08
7Yang, Irys356118ENG874wU10
8Nirmal, Amey386918ENG872U10
9Talwar, Aveer372410ENG820U10
10Josephs, Cyrus381859JAM801U10
11Oliveira, Riva Zoe383254ENG798wU08
12Elia, Elise378073ENG746wU08
13Cao, Shuwei347377ENG714U10
14Thangaraj, Nishwanth380494ENG700U10
15Dalton, Mason365401ENG671U10
16Subramanian, Arjun376912ENG645U10
17Shah, Jiyaan388718ENG633U08
18Gurjar, Ariyana375802ENG630wU08
19Anastasova, Amelia382264ENG611wU08
20Powar, Aaryan372502ENG605U10
21Mahida, Jairajsinh380778ENG600U10
22Rubin, Arizona388037ENG544wU10
23Lee, Elias372734ENG520U08
24Ranjan, Revaan381084ENG496U10
25Aiyengar, Achyutha376884ENG472U10
26Josephs, Sarafina382878ENG379wU10
27Singh, Khyati381022ENG203wU10
28Alluri, Shrijay0ENG0U10
29Chan, Karl0ENG0U08
30Makris, Rafael391518ENG0U10
31Mukherjee, Jiaansh385693ENG783U10
32Prasad, Prapanjitha390766ENG0U10
33Yadav, Yuvaan391607ENG0U10