Uxbridge LJCC Qualifier

Cập nhật ngày: 22.10.2026 10:41:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Giải/ Nội dungU12, U10, U8
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDLĐRtQGPháiLoại
1Reddy, Michael377444ENG1208U08
2Ho, Minh381218ENG1088U08
3Nirmal, Amey386918ENG872U10
4Talwar, Aveer372410ENG820U10
5Josephs, Cyrus381859JAM801U10
6Elia, Elise378073ENG746wU08
7Cao, Shuwei347377ENG714U10
8Thangaraj, Nishwanth380494ENG700U10
9Dalton, Mason365401ENG671U10
10Subramanian, Arjun376912ENG645U10
11Shah, Jiyaan388718ENG633U08
12Anastasova, Amelia382264ENG611wU08
13Mahida, Jairajsinh380778ENG600U10
14Corbould-Dawe, Monty367881ENG585U10
15Rubin, Arizona388037ENG544wU10
16Lee, Elias372734ENG520U08
17Ranjan, Revaan381084ENG496U10
18Aiyengar, Achyutha376884ENG472U10
19Lai, Ka Ming387641ENG424U10
20Josephs, Sarafina382878ENG379wU10
21Makris, Rafael391518ENG0U10
22Mukherjee, Jiaansch385693ENG0U10
23Prasad, Prapanjitha390766ENG0U10
24Yadav, Yuvaan391607ENG0U10