Uxbridge LJCC Qualifier Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:46:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| Giải/ Nội dung | U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 28 | | Alluri, Shrijay | ENG | | | | miễn đấu | | |
| 15 | | Dalton, Mason | ENG | 0F | * | * | * | * | * |
| 26 | | Josephs, Sarafina | ENG | | | | | miễn đấu | |
| 30 | | Makris, Rafael | ENG | | | miễn đấu | | | |
| 8 | | Nirmal, Amey | ENG | 0F | * | * | * | * | * |
| 1 | | Nurzhanov, Dias | KAZ | miễn đấu | | | | | |
| 32 | | Prasad, Prapanjitha | ENG | | miễn đấu | | | | |
| 24 | | Ranjan, Revaan | ENG | 0F | * | * | * | * | * |
| 9 | | Talwar, Aveer | ENG | 0F | * | * | * | * | * |
| 14 | | Thangaraj, Nishwanth | ENG | | | | | | * |
|
|
|
|