Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Uxbridge LJCC Qualifier

Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:46:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtQGĐiểm HS1  HS2 
11Nurzhanov, DiasU10KAZ1276200
23Reddy, MichaelU08ENG1208200
34Ho, MinhU08ENG1088200
46Herlin, WilliamU08ENG959200
57Yang, IrysU10wENG874200
614Thangaraj, NishwanthU10ENG700200
733Yadav, YuvaanU10ENG0200
82Bhatt, RishaanU10ENG12301,500
913Cao, ShuweiU10ENG7141,500
1010Josephs, CyrusU10JAM8011,500
115Huang, JaydenU08ENG994100
1216Subramanian, ArjunU10ENG645100
1325Aiyengar, AchyuthaU10ENG472100
1431Mukherjee, JiaanshU10ENG783100
1511Oliveira, Riva ZoeU08wENG798100
1612Elia, EliseU08wENG746100
1719Anastasova, AmeliaU08wENG611100
1820Powar, AaryanU10ENG605100
1922Rubin, ArizonaU10wENG544100
2023Lee, EliasU08ENG520100
2132Prasad, PrapanjithaU10ENG0100
2221Mahida, JairajsinhU10ENG600100
2326Josephs, SarafinaU10wENG3790,500
2417Shah, JiyaanU08ENG633000
2530Makris, RafaelU10ENG0000
2618Gurjar, AriyanaU08wENG630000
2729Chan, KarlU08ENG0000
2827Singh, KhyatiU10wENG203000
2928Alluri, ShrijayU10ENG0000
308Nirmal, AmeyU10ENG872000
319Talwar, AveerU10ENG820000
3215Dalton, MasonU10ENG671000
3324Ranjan, RevaanU10ENG496000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)