Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Uxbridge LJCC Qualifier

Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:07:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2 
1Smith LouisENG 5w1 7b1 2w1 3b0 8w1 6b15220
2Deshpande AnayENG 8b1 12w1 1b0 4w1 6b1 3b15210
3Nguyen KhoaENG 10b1 6w0 8b1 1w1 7w1 2w04210
4Ahmed ZaydanENG 14w1 5b0 13w1 2b0 9w1 7b14170
5Kaltenboeck AnnaENG 1b0 4w1 12b1 6w0 14b1 11w1416,50
6Makris YiannisENG 13w1 3b1 7w0 5b1 2w0 1w03230
7Elischberger-Ong MarcusENG 11b1 1w0 6b1 12w1 3b0 4w03200
8Bansal AakashENG 2w0 9b1 3w0 10b1 1b0 14w13190
9Saujani JivaaliENG 12b0 8w0 11b½ 14w1 4b0 10w12,513,50
10Cheng DarwinENG 3w0 13b0 14w1 8w0 11b1 9b02141
11Sham TobyENG 7w0 14b½ 9w½ 13b1 10w0 5b02142
12Oldfield Fetiveau ArloENG 9w1 2b0 5w0 7b0 -0 -0116,50
13Navaneeth PranavENG 6b0 10w1 4b0 11w0 -0 -01130
14Cheng EdwinENG 4b0 11w½ 10b0 9b0 5w0 8b00,517,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)