Uxbridge LJCC Qualifier Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:07:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| Giải/ Nội dung | U12, U10, U8 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | RtQG | LĐ | Loại |
| 1 | | Ahmed, Zaydan | 355225 | 1108 | ENG | U12 |
| 2 | | Bansal, Aakash | 353101 | 951 | ENG | U12 |
| 3 | | Cheng, Darwin | 392205 | 0 | ENG | U12 |
| 4 | | Cheng, Edwin | 392206 | 0 | ENG | U12 |
| 5 | | Deshpande, Anay | 357293 | 1371 | ENG | U10 |
| 6 | | Elischberger-Ong, Marcus | 366562 | 1187 | ENG | U10 |
| 7 | | Kaltenboeck, Anna | 357639 | 1053 | ENG | U12 |
| 8 | | Makris, Yiannis | 373882 | 1330 | ENG | U12 |
| 9 | | Navaneeth, Pranav | 387286 | 779 | ENG | U12 |
| 10 | | Nguyen, Khoa | 377522 | 1162 | ENG | U10 |
| 11 | | Oldfield Fetiveau, Arlo | 358236 | 1170 | ENG | U10 |
| 12 | | Saujani, Jivaali | 355879 | 756 | ENG | |
| 13 | | Sham, Toby | 386445 | 773 | ENG | U12 |
| 14 | | Smith, Louis | 353641 | 1403 | ENG | U10 |
|
|
|
|