Play with purpose. Your participation helps support a meaningful cause. The net proceeds will be donated to Charity.

Advanced Bye Requests
- Round 1:
- Round 2:
- Round 3:
- Round 4:
- Round 5:

2026 MCC Battle Against Hunger - CYCC Qualifier

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:18:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 72)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDRtQGPháiNhóm
1
Karami Behdani, Vesal1884941908U18
2
Cheung, Oscar1712291850U18
3
Mishra, Aarit1841811697U12
4
Sinha, Ansh1901861684U14
5
Suresh, Arjun1902711656U12
6
Ha, Ryan1833311645U18
7
Trippen, William1707591618U18
8
Zhai, Brayden1702231579U18
9
Mitra, Rishabh1901611446U12
10
Ha, Lucas1833321340U14
11
Arunvijay, Nithish Balaji1891391294U12
12
Bussireddy, Nikshit1905201280U14
13
Gupta, Ayansh1895491141U12
14
Nagati, Eeshan Pratap1818481089U12
15
Arunvijay, Mrithun Balaji1913731058U14
16
Trippen, Christine1780101058wU14
17
Suresh, Anika196828984wU08
18
Killi, Surya Pratheek201319927U12
19
Pawar, Himansh203862873U10
20
Pandurengarajan, Vidharth200059820U10
21
Gupta, Samayra192473802wU12
22
Zhai, Belinda189874754wU10
23
Nagati, Mokshith181849704U10
24
Emdad, Rivaan201264657U10
25
Killi, Shreeyan Krithik201320583U08
26
Pandurengarajan, Vedhanth203587470U08