Reporting Time: 3:30pm, Round 1 Starts 4pm Prizes and Awards 1st place - 6000 + Trophy + Certificate 2nd place - 3500 + Trophy + Certificate 3rd place - 2500 + Trophy + Certificate 4th place - 1500 + Medal + Certificate 5th place - 1000 + Medal + Certificate 6th-10th place - 500 + Certificate Best Female - 300aed Best Unrated - 300aed Best Master Moves Student-Boy and Girl - 300aed
Master Moves FIDE Rated Open Rapid Tournament November 21,2026 Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:59:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: mastermoves
| Giải/ Nội dung | Open, Young Stars, Juniors |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Regulation, Registration , Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 3 |
| 2 | IND | India | 12 |
| 3 | KGZ | Kyrgyzstan | 1 |
| 4 | PHI | Philippines | 4 |
| 5 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|