Открытие турнира состоится на игровой площадке в 14:30 по адресу Almaty City ,пр. Назарбаева, 240G (БЦ Time Square, мкр. Самал-3, 15/1) Coventry university 2 этаж.

"KazChess Masters Almaty 2026"

Ban Tổ chứcKazakhstan Chess Federation
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Ismagambetov, Anuar 13701525
Tổng trọng tàiIA Verko, Tatiana 13700987
Phó Tổng Trọng tàiIA Khasanova, Flyura 13700081
Trọng tàiFA Tukubayev, Kazbek 13708147
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min for 40 moves + 30 min, 30-second increment from move 1
Địa điểmAlmaty City ,пр. Назарбаева, 240G (БЦ Time Square, мкр. Самал-3, 15/1)Coventry
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/26 đến 2026/11/03
Rating trung bình / Average age2573 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 15:50:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Регламент , Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiARM, AZE, BLR, KAZ, RUS, UZB
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 5 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

Số TênFideIDLĐRtg
9
GMMuradli, Mahammad13409301AZE2662
1
GMDubov, Daniil24126055RUS2654
3
GMVokhidov, Shamsiddin14204223UZB2649
8
GMHakobyan, Aram13306677ARM2638
2
GMLazavik, Denis13515110BLR2636
5
GMMakhnev, Denis13707647KAZ2581
7
IMNurgaliyev, Sauat13726285KAZ2526
4
GMMamedov, Edgar13739980KAZ2474
6
IMNurman, Alua13729390KAZ2460
10
IMSmirnov, Mark13764594KAZ2451