Reporting Time - 3:30pm, Starting time is 4pm Prizes and Awards
1st place - 2000 + Throphy + Certificate 2nd place - 1200 + Throphy + Cerftificate 3rd place - 800 + Throphy + Certificate 4th place - 500 + Medal + Certificate 5th place - 300 + Medal + Certificate 6th-10th place - Chess Sets
Best Female - 200aed Best Unrated - 100aedMaster Moves FIDE Rated Juniors Rapid Tournament November 20,2026 Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:59:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: mastermoves
| Giải/ Nội dung | Open, Young Stars, Juniors |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Regulation, Registration , Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 1 |
| 2 | CHN | China | 1 |
| 3 | ENG | England | 1 |
| 4 | FID | FIDE | 3 |
| 5 | GER | Germany | 1 |
| 6 | IND | India | 48 |
| 7 | KGZ | Kyrgyzstan | 1 |
| 8 | PHI | Philippines | 3 |
| 9 | RUS | Russia | 1 |
| 10 | SRI | Sri Lanka | 2 |
| 11 | USA | United States of America | 2 |
| Tổng cộng | | | 64 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|