Ýaryşyň hasaba alnyşy 17-nji oktýabr sagat 18:00-da ýapylýar!
Регистрация турнира закроется 17-го октября в 18:00!Türkmenistanyň Küşt federasiýasynyň kubogy_STANDARD-A Cập nhật ngày: 29.10.2026 15:42:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess
| Giải/ Nội dung | STANDARD-A, STANDARD-B, RAPID-A, RAPID-B, BLITZ-A, BLITZ-B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Instagram, Ссылка для регистрации, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 16 | | Ahmedov, Ali | 2039 | TKM | | | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 59 | | Ahmedov, Alijan | 1713 | TKM | | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 76 | | Ataniyazov, Myrat | 0 | TKM | 0F | * | | | miễn đấu | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 26 | | Belyakov, Sergey | 1915 | TKM | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 60 | | Berdiyev, Emir | 1713 | TKM | | | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 78 | ACM | Kakageldiyeva, Mahriban | 0 | TKM | | miễn đấu | | | | | | | | | |
| 79 | | Kakajanov, Berdigylych | 0 | TKM | miễn đấu | | | | | | | | | | |
| 71 | ACM | Muhammetberdiyeva, Jumasoltan | 1656 | TKM | | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 74 | | Nazarmyradov, Ovlaguly | 1572 | TKM | | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 75 | | Romanov, Kamil | 1508 | TKM | | | | | | | | | | | miễn đấu |
| 62 | | Soyunhanov, Murad | 1699 | TKM | | | | | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|