Giải cờ vua nội bộ hàng tháng Trung tâm Hải Đình - U06 Nam, Nữ

Terakhir Diperbarui11.10.2026 05:43:37, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Pilihan TurnamenCờ nhanh: U5 Nam, Nữ, U6 Nam, Nữ, U7 Nam, Nữ, U8 Nam, Nữ
Cờ nhanh: U9+10, U11+12, Open
Pilihan parameter tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen
Tinjauan untuk reguDMY, DS1, DS2, DSO, DT1, DT2, DTU, HD1, HD2, HDI, HHO, NCA, TNT, VIE
Overview for groupsU06
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat Akhir setelah 7 Babak, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Daftar Peringkat Awal

No.NamaFEDKlub / Kota
1Bùi Xuân TrườngNCALớp Hải Đình Nc
2Đặng Thảo NhungDSOLớp Đồng Sơn
3Dương Viết Nhật BảoHD1Lớp Hải Đình 1
4Hoàng Hải NamHD1Lớp Hải Đình 1
5Lê Bá KhangHHOLớp Hoa Hồng
6Lê Minh QuangHD2Lớp Hải Đình 2
7Lê Nhật Khánh DuyHHOLớp Hoa Hồng
8Lưu Nhật Tuấn KỳHD2Lớp Hải Đình 2
9Mai Ngô Phúc ThịnhNCALớp Hải Đình Nc
10Nguyễn Bảo NamHHOLớp Hoa Hồng
11Nguyễn Chí Gia HưngNCALớp Hải Đình Nc
12Nguyễn Nguyên AnTNTLớp Tài Năng Trẻ
13Nguyễn Quang BáchHD2Lớp Hải Đình 2
14Phạm Hoàng NhânDSOLớp Đồng Sơn
15Phạm Hùng CườngDSOLớp Đồng Sơn
16Phạm Minh ThànhHD1Lớp Hải Đình 1
17Phan Nguyễn An NhiênTNTLớp Tài Năng Trẻ
18Trần Bảo PhúcDSOLớp Đồng Sơn
19Trần Thiên PhúTNTLớp Tài Năng Trẻ
20Trương Hoàng Anh KiệtTNTLớp Tài Năng Trẻ