Giải cờ vua nội bộ hàng tháng Trung tâm Hải Đình - U05 Nam, Nữ

Zadnja izmjena11.10.2026 05:45:58, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Odabir turniraCờ nhanh: U5 Nam, Nữ, U6 Nam, Nữ, U7 Nam, Nữ, U8 Nam, Nữ
Cờ nhanh: U9+10, U11+12, Open
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za momčadDMY, DS1, DS2, DSO, DT1, DT2, DTU, HD1, HD2, HDI, HHO, NCA, TNT, VIE
Overview for groupsU05
ListeLista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačni poredak sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Bodovi po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Poredak nakonKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu

Br.ImeFEDKlub/Grad
1Đinh Gia KhánhHHOLớp Hoa Hồng
2Hoàng Hải NamHD1Lớp Hải Đình 1
3Lê Đức Thiên BảoDSOLớp Đồng Sơn
4Lê Hoàng Bảo DươngTNTLớp Tài Năng Trẻ
5Lê Trương Gia PhúcHD2Lớp Hải Đình 2
6Lương Anh TúHD1Lớp Hải Đình 1
7Nguyễn Đinh Gia KhangHHOLớp Hoa Hồng
8Nguyễn Hữu ThịnhHD1Lớp Hải Đình 1
9Nguyễn Long TriềuHHOLớp Hoa Hồng
10Nguyễn Minh KhôiHHOLớp Hoa Hồng
11Nguyễn Tuấn MinhTNTLớp Tài Năng Trẻ
12Nguyễn Việt ThắngHD1Lớp Hải Đình 1
13Phạm Minh ChínhVIELớp Hải Đình 1
14Phạm Minh KhôiHD2Lớp Hải Đình 2
15Trần Hương NgânTNTLớp Tài Năng Trẻ
16Trần VũHD2Lớp Hải Đình 2
17Từ Sĩ Nhật MinhTNTLớp Tài Năng Trẻ