Saturday 31st Oct & Sunday 1st November 2026
Round 1 at 9:30am

13th Witney Weekend Congress U1700

Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcMike Truran
Tổng trọng tàiIA Matthew Carr
Phó Tổng Trọng tàiNA Freshwater, Keith James 343416950
Thời gian kiểm tra (Standard)All moves in 90 minutes + 15 seconds added per move
Địa điểmCokethorpe School, Witney
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID481185
Ngày2026/10/31 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1339 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:41:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700

Giải/ Nội dungOpen, U2000, U1700
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDLĐRtQG
1Peel, James370446ENG1695
2Tran, Thang380340ENG1695
3Jones, Timothy M113921ENG1682
4Phillips, Matthiew346844FRA1660
5Gaidai, Demian354514UKR1630
6Abbasli, Nazrin392606ENG1600
7Hu, Hector348704ENG1567
8Keightley, Richard351210ENG1560
9Miller, Artem349048ENG1555
10Sengenberger, Sara281603ENG1528
11Gardiner, Paul361574ENG1470
12Wearden, Nigel390733ENG1462
13Harvey, Dylan381171ENG1460
14Hu, Gang373339ENG1449
15Liu, Yuqi381524ENG1383
16Mcdermott, Graham381191ENG1305
17Robinson, Alex390542ENG1284
18Chen, Kaiqiao366675ENG1273
19Ragam, Aaryan353438ENG1273
20Chandler, John329822ENG1240
21Luby, Colin371665ENG1231
22Blanco, Jaime362309ENG1198
23Tanuwidjaja, Nicholas Kei362307ENG1169
24Robinson, Tim366152ENG996
25Scott, Xander371323ENG990
26Abhilash, Adithya381525ENG827
27Wang, George376497ENG657
28Sun, Ethan367532ENG586
29Zeybek, Amy391070ENG0