Saturday 31st Oct & Sunday 1st November 2026
Round 1 at 9:30am

13th Witney Weekend Congress U2000

Cập nhật ngày: 31.10.2026 23:00:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700

Giải/ Nội dungOpen, U2000, U1700
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Số vánĐã có 26 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDLĐRtg
1
Abbott, Mark V129415ENG1979
2
Obi, Okwose Marc300759ENG1959
3
Lappin, Benjamin340329ENG1949
4
Jackson, Gary C152157ENG1937
5
Watson, Calon264261ENG1935
6
Reith, Duncan362029SCO1930
7
Bingul, Muratcan384084TUR1913
8
Taylor, Noah358177ENG1869
9
Bush, Ian284375ENG1849
10
Hogan, Gary349124ENG1843
11
Pasupulety, Shreyas325608ENG1814
12
AIMMahajan, Prakul378749ENG1813
13
Schroeder, Jakob361891ENG1810
14
Chen, Yechu363346ENG1796
15
Martin, Nick J247444ENG1792
16
Tang, Carolus348698ENG1792
17
Warimwe, David367273KEN1779
18
Bocca, Carlos384931ENG1773
19
Carter, John P240877ENG1764
20
Robson, David W118122ENG1763
21
Morris, Oliver376720ENG1755
22
Homer, Neil S275941ENG1747
23
Foster, Cyril259390ENG1738
24
Bryant, Jeffrey187461ENG1734
25
Tishkin, Andrey316673ENG1731
26
Edwards, Derek F137476ENG1726
27
Miller, Craig350727ENG1723
28
George, Naveen Daniel370044MAS1713
29
Kidd, Daniel375890ENG1713
30
AFMPoluru, Mohanaditya371016ENG1712
31
Yesilcay, Arel380307TUR1711
32
Gilders, Ian273953ENG1706
33
V, Krish368219ENG1657
34
Dybowski, Oscar276602POL1656
35
Yue, Blake358301ENG1614
36
Nalabothula, Dushyanth Gan359219ENG1604
37
Reynolds, Matthew374733ENG1386
38
Hu, Ethan347059ENG1225