Saturday 31st Oct & Sunday 1st November 2026 Round 1 at 9:30am13th Witney Weekend Congress OpenCập nhật ngày: 31.10.2026 22:56:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700
| Giải/ Nội dung | Open, U2000, U1700 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 32 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | ENG | England | 19 |
| 2 | | GER | Germany | 1 |
| 3 | | HKG | Hong Kong, China | 1 |
| 4 | | ITA | Italy | 1 |
| 5 | | SCO | Scotland | 1 |
| 6 | | UGA | Uganda | 1 |
| 7 | | WLS | Wales | 3 |
| Tổng cộng | | | | 27 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 3 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 1 | 5 | 0 | 13 |
| 2 | 4 | 3 | 6 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 11 | 4 | 11 | 0 | 26 |
|
|
|
|