Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, офис 515, этаж 5

Регистрация:
+7 777 3382387 (WhatsApp)

Отбор к турниру КМС в "Маэстро" (24,25,31 октября и 1 ноября в 10.00)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:08:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungС нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1, С нормой КМС (ноябрь), Selection_october_2, Selection_november_1
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Сканы партий, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Sabyrzhan Madi1651KAZ 8w1 13b1 7w1 2b1 4w4078,515974
2Klyshev Askhat1624KAZ 18b1 12w1 14b1 1w0 3b307715423
3Kenzhigali Kamal1448KAZ 5w½ 10b½ 13w1 7b1 2w306,5815802
4Myrzabay Aibar1618KAZ 12w0 5b1 8w1 9b1 1b306,5815033
5Abenov Ali1574KAZ 3b½ 4w0 18w1 10b1 6w2,508815112
6Zhubatkhan Nuraly1560KAZ 9w0 18b1 12b½ 14w1 5b2,505514802
7Kairken Nurdaulet1675KAZ 15b1 11w1 1b0 3w0 8b20910,515462
8Shoshanov Abylai1470KAZ 1b0 16w1 4b0 17w1 7w208,5915632
9Saparbek Danial1441KAZ 6b1 14w0 11b1 4w0 15b207,5915642
10Ignatovich Araslan1409KAZ 14b½ 3w½ 15b1 5w0 11b2078,515181
11Kaimushev Nurbek1515KAZ 17b1 7b0 9w0 12b1 10w205,5615272
12Askaruly Aidar1465KAZ 4b1 2b0 6w½ 11w0 16b1,508,510,516011
13Karash Sanjar1492KAZ 16b1 1w0 3b0 15w½ 14b1,508,51015241
14Bakytkazy Asylklhan1508KAZ 10w½ 9b1 2w0 6b0 13w1,507,59,515421
15Tolendi Arlan1473KAZ 7w0 17b1 10w0 13b½ 9w1,505,5615291
16Nurlybek Alisher0KAZ 13w0 8b0 17w½ 18b1 12w1,504414771
17Zhakisheva Venera1419KAZ 11w0 15w0 16b½ 8b0 -00,505,5714860
18Sultanalin Iskander1468KAZ 2w0 6w0 5b0 16w0 -00089,515860

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Cut1, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)