National Female Championship 2026

Ban Tổ chứcHodgson, Norman 7500033
Liên đoànCuracao ( CUR )
Trưởng Ban Tổ chứcPhilips, Denzil 7500998
Tổng trọng tàiPhilips, Denzil 7500998
Phó Tổng Trọng tàiDa Silva De Goes, Riangelo 7502419
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes plus 30 seconds increment
Địa điểmFrater Aurelio SBO Willemstad Curacao
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/09 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1506 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:51:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1WCMMarcos Taqesyah1765CUR 11b1 6w1 4b1 2w1 3b1 5b1 10w1725,525,528
2WCMPieter Liana1777CUR 8w1 3b1 7w1 1b0 5w1 4b1 6w1628,526,524
3Jubitana Vanilla0CUR 5b1 2w0 6b1 4w1 1w0 10b1 9w1525,525,519
4Rico Zayra0CUR -1 7b1 1w0 3b0 9w1 2w0 8b14272617
5WCMParis Hodge Ceanna1587CUR 3w0 10b1 8w1 9b1 2b0 1w0 7w14242416
6Pourier Dianthely1467CUR 10w1 1b0 3w0 7b1 8w1 9b1 2b04242416
7Jubitana Ginger1527CUR 9b1 4w0 2b0 6w0 10b1 8w1 5b0320,520,512
8Costa Fabianny1439CUR 2b0 9w1 5b0 10w1 6b0 7b0 4w0221,521,510
9Martes Victoria0CUR 7w0 8b0 10w1 5w0 4b0 6w0 3b0121,521,55
10Rico Amina0CUR 6b0 5w0 9b0 8b0 7w0 3w0 1b0026250
11Bonifacio Crystal0CUR 1w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0020,519,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break