National Female Championship 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:51:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Denzil Philips
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bonifacio, Crystal | 7503369 | 0 | CUR |
| 2 | | Costa, Fabianny | 7502834 | 1439 | CUR |
| 3 | | Jubitana, Vanilla | 7502850 | 0 | CUR |
| 4 | | Jubitana, Ginger | 7502842 | 1527 | CUR |
| 5 | WCM | Marcos, Taqesyah | 7500610 | 1765 | CUR |
| 6 | | Martes, Victoria | 7503385 | 0 | CUR |
| 7 | WCM | Paris Hodge, Ceanna | 7502311 | 1587 | CUR |
| 8 | WCM | Pieter, Liana | 7502192 | 1777 | CUR |
| 9 | | Pourier, Dianthely | 7501641 | 1467 | CUR |
| 10 | | Rico, Amina | 7503245 | 0 | CUR |
| 11 | | Rico, Zayra | 7502966 | 0 | CUR |
|
|
|
|