CONTACT : 8667662606

SIVA GLOBAL CHILDREN'S CHESS TOURNAMENT 2026 | UNDER 11 | SIVA GLOBAL SCHOOL - CBSE, Kanyakumari District

Ban Tổ chứcLITTLE CHAMPION CHESS ACADEMY
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcROBIN C
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmSiva Global School - CBSE, Kanyakumari District
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1409 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:11:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: LCCA

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSố TênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112
Brayden, Eben AlexIND04,517,515,250
24
Thokash, S KIND14064,51310,750
32
Sudhakar, RIND1537415,5110
41
Joshua, DanIND1591415,5110
534
Staffan, DossIND0413,5100
63
Sakthieswaran, SIND1434412,59,50
713
Dharun, Sidhuraj KIND03,51610,250
839
Vithun, V AIND03,514,58,750
916
Kingsly, C JIND03,5116,750
1022
Pellvin, Richard JIND0317,590
119
Abish,IND031580
1218
Lavlyn, Lijo RIND031570
1335
Thanaa, TIND03146,50
1436
Theesman, KIND0313,570
1514
Jacob, Jonathan KIND0313,570
1628
Sharuha, K PIND031360
1721
Niralya, DIND031350
1827
Sathya, Nesan AIND031250
1938
Vikesh, S RIND031160
2019
Maheeshwar, R SIND031040
2133
Srithik, MIND02,516,56,750
2229
Shivani, SIND0214,540
2311
Bhuvaneshwari, PIND021440
2431
Siva Tharan, VenkateshIND021430
257
Aaren, Prajol JIND0213,530
265
Aadhi, Dev PIND0211,520
2726
Saswanth, JIND021140
2810
Ani, Hedshiya JIND021130
296
Aadhvika, Sri B AIND0210,530
3017
Krishna, Yogesh S LIND021020
3115
Keerthana, AIND029,51,50
3225
Sanjana, VIND02810
3332
Siva, Vijayan D SIND01,5132,250
3420
Mithush, D KIND01,511,51,750
358
Aathira, MIND011210
3637
Varshika, V GIND0110,510
3723
Rethna C, NilaakshanIND0110,500
3830
Siva, Harsha SIND011010
3924
Rohit S B, KrishnaIND001100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)