Inscripcions prèvies a menorca@fbescacs.com ó a 620173452Campionat Menorca Absolut - 2026 Cập nhật ngày: 03.11.2026 20:03:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Delegación de Menorca
| Giải/ Nội dung | Juvenil, Femeni, Super 65, Super 50, Sub 2000, Preferent, Preferent - Fase Titol, Primera, Sub-16-14, Sub-12, Sub-10-08, Delegació, Delegació-Escolar, Rapid Rapid Escolar, Blitz Absolut, Blitz Escolar, Concentració, Concentració Escolar, Absolut, Sub 1750 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 16:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Torrent Santonja, Adria | 1959 | 2 | | 2 | FM | Cubas Pons, Juan Miguel | 2113 | 2 |
| 2 | 3 | | Marques Taltavull, Santi | 2020 | 1½ | | 1½ | | Cardona Capo, Llorenc | 1782 | 15 |
| 3 | 17 | | Gomila Gomila, Pedro | 1764 | 1½ | | 1½ | | Alles Pons, Lluis | 1972 | 4 |
| 4 | 18 | | Garcia Rodriguez, Daniel | 1750 | 1½ | | 1½ | | Fraga Pons, Albert Borja | 1952 | 8 |
| 5 | 10 | | Vinent Juanico, Marc | 1936 | 1½ | | 1½ | | Aguilo Pons, Diego | 1709 | 21 |
| 6 | 5 | | Arguimbau Burgos, Roger | 1969 | 1 | | 1 | | Pons Ruiz, Joan Xavier | 1811 | 13 |
| 7 | 24 | | Fiol Gomila, Ismael | 1445 | 1 | | 1 | | Simo Bordoy, Guillermo | 1947 | 9 |
| 8 | 7 | | Alles Moll, Eloi | 1952 | 1 | | ½ | | Salord Guillen, Joan | 2194 | 1 |
| 9 | 16 | | Tourino Muxi, Juan Francisco | 1767 | ½ | | ½ | | Ferrando Perello, Martin | 1926 | 11 |
| 10 | 12 | | Ametller Carreras, Ruben | 1835 | ½ | | ½ | | Marti Oliver, Josep Lluis | 1661 | 22 |
| 11 | 20 | | Avila Rizo, Jakzymx Mauricio | 1739 | ½ | | ½ | | Fuster Aguilo, Joan | 1804 | 14 |
| 12 | 19 | | Olives Triay, Antonio Ismael | 1744 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 23 | | Lux Chocron, Mike | 1605 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|