Prieš kiekvieną ratą įvyks pokštas – atsitiktinai parinktos papildomos taisyklės (alternatyvūs šachmatų variantai, sutrumpėjusi kontrolė ir t.t.).
1 - šaškės 2 - King of the Hill 3 - cilindriniai 4 - bullet 5 - aukštyn kojom 6 - dice 7 - Fischer 8 - Šiurpnakčio šachmatai 2026 (Vilnius, 10-30)Cập nhật ngày: 30.10.2026 21:09:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Turnyro informacija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 19 | | Drulia, Faustas | 1562 | LTU | | | | | | miễn đấu | | |
| 14 | | Snezko, Marius | 1914 | LTU | * | * | * | * | miễn đấu | | | |
| 22 | | Velepolskas, Matas | 0 | LTU | | | | | | | miễn đấu | |
| 23 | | Viskelyte, Gyte | 0 | LTU | | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|