Prieš kiekvieną ratą įvyks pokštas – atsitiktinai parinktos papildomos taisyklės (alternatyvūs šachmatų variantai, sutrumpėjusi kontrolė ir t.t.).

1 - šaškės
2 - King of the Hill
3 - cilindriniai
4 - bullet
5 -
6 -
7 -
8 -

Šiurpnakčio šachmatai 2026 (Vilnius, 10-30)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 19:59:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Turnyro informacija, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1FMSalna Aleksandras2297LTU 18w1 4b1 6w1 7b1 8w1 2b512,514,515
2FMLimontas Martynas2277LTU 10w1 13b1 12w1 8b0 6w1 1w4111313
3Paulauskas Andrius2162LTU 23w1 6b0 16w1 12b1 7w1 4b4101011
4Zvirblis Andrius2093LTU 19b1 1w0 14b1 9w1 5b½ 3w3,513,514,510,5
5IMPidluznij Gleb2425LTU 6w0 23b1 13w1 10b1 4w½ 7b3,511,511,59,5
6Sarauskas Andrius2033LTU 5b1 3w1 1b0 15w1 2b0 9w316,518,511
7FMMickevicius Juras2319LTU 17b1 15w1 9b1 1w0 3b0 5w3141612
8FMBurstein Roman2281LTU 14b1 9w0 19b1 2w1 1b0 10w3141510
9FMViskelis Darius2036LTU 20w1 8b1 7w0 4b0 16w1 6b311,512,510
10Paulauskiene Berta Reja1713LTU 2b0 21w1 15b1 5w0 13w1 8b311,512,58
11FMBucinskas Valdas2264LTU 12b0 19w0 23b1 14w1 17b1 13w3776
12Andrijauskas Aurius1618LTU 11w1 18b1 2b0 3w0 14b0 17w213159
13Mackevicius Danielius2039LTU 21b1 2w0 5b0 19w1 10b0 11b211,512,57
14Davidavicius Jonas1723LTU 8w0 20b1 4w0 11b0 12w1 16b211,512,55
15CMKavalnis Rytis2090LTU 16w1 7b0 10w0 6b0 20w1 18b211126
16Harwood Will0USA 15b0 17w1 3b0 23w1 9b0 14w211116
17Auskalnis Dovydas2023LTU 7w0 16b0 20w1 18b1 11w0 12b210115
18Fedosejev Fiodor1756LTU 1b0 12w0 21b1 17w0 19b1 15w210114
19Dijokaite Elze0LTU 4w0 11b1 8w0 13b0 18w0 20b111,513,54
20Viskelyte Gyte0LTU 9b0 14w0 17b0 21w1 15b0 19w19102
21Velepolskas Matas0LTU 13w0 10b0 18w0 20b0 23w1 22b1881
22Snezko Marius1914LTU -0 -0 -0 -0 -1 21w1451
23Drulia Faustas1562LTU 3b0 5w0 11w0 16b0 21b0 -1012,513,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break