Prieš kiekvieną ratą įvyks pokštas – atsitiktinai parinktos papildomos taisyklės (alternatyvūs šachmatų variantai, sutrumpėjusi kontrolė ir t.t.).
1 - šaškės 2 - King of the HillŠiurpnakčio šachmatai 2026 (Vilnius, 10-30)Cập nhật ngày: 30.10.2026 18:56:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Turnyro informacija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Andrijauskas, Aurius | 12874043 | 1618 | LTU |
| 2 | | Auskalnis, Dovydas | 12806480 | 2023 | LTU |
| 3 | FM | Bucinskas, Valdas | 12801445 | 2264 | LTU |
| 4 | FM | Burstein, Roman | 12801070 | 2281 | LTU |
| 5 | | Davidavicius, Jonas | 12841668 | 1723 | LTU |
| 6 | | Dijokaite, Elze | 12849405 | 0 | LTU |
| 7 | | Drulia, Faustas | 12867390 | 1562 | LTU |
| 8 | | Fedosejev, Fiodor | 12815470 | 1756 | LTU |
| 9 | | Harwood, Will | | 0 | USA |
| 10 | CM | Kavalnis, Rytis | 12841870 | 2090 | LTU |
| 11 | FM | Limontas, Martynas | 12801828 | 2277 | LTU |
| 12 | | Mackevicius, Danielius | 12850713 | 2039 | LTU |
| 13 | FM | Mickevicius, Juras | 12801402 | 2319 | LTU |
| 14 | | Paulauskas, Andrius | 12807346 | 2162 | LTU |
| 15 | | Paulauskiene, Berta Reja | 12805882 | 1713 | LTU |
| 16 | IM | Pidluznij, Gleb | 12817082 | 2425 | LTU |
| 17 | FM | Salna, Aleksandras | 12807575 | 2297 | LTU |
| 18 | | Sarauskas, Andrius | 12817333 | 2033 | LTU |
| 19 | | Velepolskas, Matas | | 0 | LTU |
| 20 | FM | Viskelis, Darius | 12800830 | 2036 | LTU |
| 21 | | Viskelyte, Gyte | 12849448 | 0 | LTU |
| 22 | | Zvirblis, Andrius | 12821551 | 2093 | LTU |
|
|
|
|