Prieš kiekvieną ratą įvyks pokštas – atsitiktinai parinktos papildomos taisyklės (alternatyvūs šachmatų variantai, sutrumpėjusi kontrolė ir t.t.).
1 - šaškės 2 - King of the Hill 3 - cilindriniai 4 - bullet 5 - aukštyn kojom 6 - dice 7 - Fischer #345 8 - kirstukasŠiurpnakčio šachmatai 2026 (Vilnius, 10-30)Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:11:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Turnyro informacija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | LTU | Lithuania | 22 |
| 2 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 23 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 6 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 8 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 0 | 5 | 0 | 11 |
| 2 | 4 | 0 | 7 | 0 | 11 |
| 3 | 5 | 0 | 6 | 0 | 11 |
| 4 | 7 | 0 | 4 | 0 | 11 |
| 5 | 8 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 | 7 | 0 | 4 | 0 | 11 |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 0 | 11 |
| Tổng cộng | 50 | 4 | 34 | 0 | 88 |
|
|
|
|